menu_book
見出し語検索結果 "tầng lớp trung lưu" (1件)
tầng lớp trung lưu
日本語
フ中流階級
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
彼は何百万人もの人々を中流階級に加わらせた。
swap_horiz
類語検索結果 "tầng lớp trung lưu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tầng lớp trung lưu" (1件)
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
彼は何百万人もの人々を中流階級に加わらせた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)